Đèn Led AMBEE, giải pháp chiếu sáng nhà xưởng, công nghiệp. Gọi 0909.780.108 để nhận tư vấn miễn phí.
  • flag
  • flag

IECEx Và ATEX Là Gì? So Sánh Chứng Nhận Đèn Chống Cháy Nổ Và Cách Kiểm Tra Ex Marking

Khi lựa chọn đèn chống cháy nổ cho nhà máy, hai thuật ngữ thường xuất hiện trong hồ sơ kỹ thuật là IECEx và ATEX.

Nhiều người dễ nhầm rằng:

IECEx = ATEX

hoặc chỉ cần sản phẩm có chữ “Ex”, “ATEX”, “IECEx” trên catalogue là có thể sử dụng cho mọi khu vực nguy hiểm.

Thực tế, IECEx và ATEX là hai hệ thống khác nhau về bản chất, dù cùng hướng tới một mục tiêu: đánh giá và kiểm soát thiết bị sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

Đối với phòng Kỹ thuật – Bảo trì – EHS – Mua hàng – Thiết kế – Chủ đầu tư, hiểu đúng sự khác nhau giữa hai hệ thống này sẽ giúp kiểm tra hồ sơ thiết bị chính xác hơn và tránh lựa chọn sai đèn cho khu vực Zone 0/1/2 hoặc Zone 20/21/22.


1. IECEx Và ATEX Khác Nhau Ngay Từ Bản Chất

Cách đơn giản nhất để phân biệt:

IECEx

Là hệ thống chứng nhận quốc tế do IEC vận hành cho thiết bị sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

ATEX

Là khung pháp lý của Liên minh châu Âu (EU) đối với thiết bị và hệ thống bảo vệ sử dụng trong môi trường có khả năng gây nổ.

IECEx mô tả Certified Equipment Scheme của mình là một hệ thống chứng nhận quốc tế, sử dụng các tổ chức đánh giá được IECEx phê duyệt và các tiêu chuẩn IEC/ISO liên quan.

Trong khi đó, ATEX Directive 2014/34/EU quy định các yêu cầu sức khỏe, an toàn thiết yếu và thủ tục đánh giá sự phù hợp trước khi thiết bị thuộc phạm vi được đưa ra thị trường EU.

Có thể nhớ bằng một câu:

IECEx = hệ thống chứng nhận quốc tế
ATEX = khung pháp lý của EU


2. Bảng So Sánh IECEx Và ATEX

IECEx và ATEX có nhiều điểm tương đồng về kỹ thuật, nhưng IECEx chính thức phân biệt đây là hai hệ thống có bản chất khác nhau. IECEx cũng lưu ý rằng ATEX là hệ thống pháp lý của EU, trong khi IECEx là một hệ thống chứng nhận theo tiêu chuẩn IEC.


3. IECEx Là Gì?

IECEx là viết tắt của:

IEC System for Certification to Standards Relating to Equipment for Use in Explosive Atmospheres

Có thể hiểu đơn giản:

IECEx là hệ thống chứng nhận thiết bị sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ dựa trên các tiêu chuẩn IEC/ISO liên quan.

Đối với IECEx Certified Equipment Scheme, quá trình chứng nhận bao gồm đánh giá mẫu sản phẩm và đánh giá hệ thống chất lượng sản xuất.

IECEx nêu rõ với Certificate of Conformity – CoC, mẫu thiết bị được thử nghiệm và lập ExTR (Ex Test Report); đồng thời hệ thống chất lượng của nhà sản xuất được đánh giá và lập QAR (Quality Assessment Report). Khi đáp ứng các yêu cầu, CoC được cấp.


4. IECEx CoC Là Gì?

CoC – Certificate of Conformity là chứng nhận phù hợp của thiết bị trong hệ thống IECEx.

Ví dụ, khi một nhà sản xuất đưa một mẫu đèn chống cháy nổ đi chứng nhận, hồ sơ có thể bao gồm:

Sản phẩm

↓

Thử nghiệm

↓

ExTR

↓

Đánh giá hệ thống chất lượng nhà máy

↓

QAR

↓

IECEx CoC

Điểm rất quan trọng:

Không nên chỉ nhìn logo IECEx trên catalogue.

IECEx cung cấp Online Certificate System – OCS, là cơ sở dữ liệu trực tuyến để tra cứu chứng nhận. IECEx hiện nêu rõ rằng nếu chứng nhận không được liệt kê trên OCS thì không được xem là thiết bị IECEx-certified.


5. ATEX Là Gì?

ATEX bắt nguồn từ thuật ngữ ATmosphères EXplosibles, được sử dụng để chỉ khung quy định của EU liên quan đến môi trường có khả năng gây nổ.

Đối với thiết bị và hệ thống bảo vệ, văn bản quan trọng là:

Directive 2014/34/EU

Directive này áp dụng cho thiết bị và hệ thống bảo vệ được thiết kế để sử dụng trong môi trường có khả năng gây nổ và quy định các yêu cầu sức khỏe, an toàn thiết yếu cùng thủ tục đánh giá sự phù hợp.

Directive 2014/34/EU được áp dụng từ 20/04/2016, thay thế Directive 94/9/EC.


6. ATEX Không Chỉ Có Một Khái Niệm Duy Nhất

Đây là điểm cần làm rõ trong bài viết.

Trong thực tế, khi nói “ATEX”, người ta có thể đang đề cập đến các quy định khác nhau.

ATEX Equipment Directive

2014/34/EU

→ Tập trung vào thiết bị, hệ thống bảo vệ và việc đưa sản phẩm ra thị trường.

ATEX Workplace Directive

1999/92/EC

→ Tập trung vào an toàn của người lao động tại nơi làm việc có nguy cơ xuất hiện khí quyển gây nổ, bao gồm việc phân loại khu vực và lựa chọn, lắp đặt, kiểm tra thiết bị phù hợp.

IECEx cũng phân biệt hai nội dung này trong tài liệu so sánh IECEx/ATEX.

Vì vậy:

ATEX Equipment Directive ≠ ATEX Workplace Directive

Đây là lý do khi làm hồ sơ dự án cần xác định rõ đang nói đến chứng nhận thiết bị hay phân vùng/an toàn nơi làm việc.


7. ATEX Category 1 – 2 – 3 Là Gì?

Đây là điểm khác biệt rất dễ nhận biết giữa ATEX và IECEx.

Đối với Equipment Group II, ATEX chia thiết bị thành:

  • Category 1
  • Category 2
  • Category 3

Theo Directive 2014/34/EU:

Category 1

Thiết bị có mức bảo vệ rất cao, dành cho khu vực mà khí quyển gây nổ có thể xuất hiện liên tục, trong thời gian dài hoặc thường xuyên.

Category 2

Thiết bị có mức bảo vệ cao, dành cho khu vực mà khí quyển gây nổ có khả năng xuất hiện.

Category 3

Thiết bị có mức bảo vệ thông thường, dành cho khu vực mà khả năng xuất hiện khí quyển gây nổ thấp và nếu xuất hiện thì thường trong thời gian ngắn.


8. Category ATEX Liên Quan Đến Zone Như Thế Nào?

Đây là bảng rất hữu ích cho người làm kỹ thuật:

Môi trường khí/hơi/sương

Khu vực

Category ATEX thường tương ứng

Zone 0

1G

Zone 1

1G hoặc 2G

Zone 2

1G / 2G / 3G

 

Môi trường bụi

Khu vực

Category ATEX thường tương ứng

Zone 20

1D

Zone 21

1D hoặc 2D

Zone 22

1D / 2D / 3D

Lưu ý quan trọng: Đây là mối quan hệ lựa chọn thiết bị theo cấp bảo vệ; không có nghĩa chỉ cần nhìn Zone rồi chọn Category mà bỏ qua Gas/Dust Group, nhiệt độ, EPL, phương pháp bảo vệ và các điều kiện chứng nhận.

ATEX Directive xác định Category dựa trên mức bảo vệ cần thiết của thiết bị trong các môi trường có khả năng gây nổ.


9. G và D trong ATEX Là Gì?

Trên Ex Marking ATEX, người dùng thường gặp:

G = Gas

Dùng cho:

  • Khí;
  • Hơi;
  • Sương dễ cháy.

Ví dụ:

II 2G

D = Dust

Dùng cho:

  • Bụi cháy;
  • Môi trường bụi có khả năng hình thành khí quyển gây nổ.

Ví dụ:

II 2D

Có thể ghi nhớ:

G → Gas → Zone 0/1/2
D → Dust → Zone 20/21/22


10. Giải Mã Một Ex Marking ATEX

Một ví dụ rất dễ gặp trong hồ sơ kỹ thuật:

II 2G Ex db IIC T6 Gb


11. IECEx Cũng Có Ex Marking

Đây là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn.

IECEx cũng sử dụng các thông tin kỹ thuật như:

Ex db IIC T6 Gb

Trong khi ATEX có thể xuất hiện:

II 2G Ex db IIC T6 Gb

Điểm dễ nhớ là:

ATEX thường có thêm:

II 2G

hoặc:

II 2D

để thể hiện Equipment Group + Category + môi trường G/D.

IECEx

Tập trung vào các thông tin kỹ thuật của bảo vệ Ex như:

Ex db IIC T6 Gb

và sử dụng EPL thay vì Category ATEX.


12. Vì Sao IECEx Và ATEX Có Ex Marking Gần Giống Nhau?

Vì cả hai đều dựa trên một hệ sinh thái tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế/châu Âu có mức độ tương đồng cao.

Ví dụ:

Ex d / Ex db

đều liên quan đến phương pháp Flameproof.

IIC

liên quan đến nhóm khí.

T6

liên quan đến Temperature Class.

Gb

liên quan đến EPL.

Do đó, một thiết bị có thể được đánh giá theo cả IECEx và ATEX, và phần Ex Marking kỹ thuật có thể rất giống nhau.

Nhưng:

Giống Ex Marking không có nghĩa IECEx Certificate và ATEX conformity assessment là cùng một loại chứng nhận.


13. So Sánh Một Ví Dụ Cụ Thể

Giả sử một đèn có thông tin:

ATEX <II 2G Ex db IIC T6 Gb>

IECEx <Ex db IIC T6 Gb>

Điểm quan trọng: Đây là ví dụ minh họa cách đọc marking, không phải căn cứ để kết luận một model cụ thể có cả hai chứng nhận. Muốn xác nhận phải kiểm tra chứng nhận thực tế của model.


14. IECEx Và ATEX: Chứng Nhận Nào “tốt hơn”?

Không nên đặt câu hỏi theo kiểu:

“IECEx tốt hơn ATEX hay ATEX tốt hơn IECEx?”

Vì hai hệ thống phục vụ những mục đích pháp lý/chứng nhận khác nhau.

Câu hỏi phù hợp hơn là:

“Dự án của tôi yêu cầu hệ thống nào và thiết bị có đáp ứng đúng yêu cầu của khu vực lắp đặt hay không?”

Ví dụ:

Dự án yêu cầu ATEX

→ Kiểm tra hồ sơ phù hợp với Directive 2014/34/EU.

Dự án yêu cầu IECEx

→ Kiểm tra IECEx CoC trên hệ thống OCS.

Dự án yêu cầu cả hai

→ Kiểm tra cả hai bộ hồ sơ.


15. IECEx có thay thế ATEX không?

Không thể mặc định.

IECEx là hệ thống chứng nhận quốc tế, trong khi ATEX là yêu cầu pháp lý của EU đối với sản phẩm thuộc phạm vi Directive.

IECEx có thể hỗ trợ việc đánh giá sản phẩm quốc tế và được sử dụng làm cơ sở tham chiếu ở nhiều thị trường, nhưng việc một sản phẩm có IECEx không tự động có nghĩa sản phẩm đó đã đáp ứng mọi nghĩa vụ pháp lý ATEX để đưa sản phẩm vào thị trường EU.

IECEx cũng nêu rõ sự khác biệt này trong tài liệu chính thức so sánh IECEx và ATEX.


16. ATEX Có Thay Thế IECEx Không?

Cũng không.

Một sản phẩm đáp ứng ATEX không nên mặc nhiên được gọi là:

“IECEx Certified”

nếu không có IECEx certification tương ứng.

Nếu hồ sơ dự án yêu cầu IECEx, cần kiểm tra IECEx CoC và thông tin trên OCS.


17. Cách Kiểm Tra IECEx

Với IECEx, quy trình tương đối rõ ràng:

Bước 1

Yêu cầu:

IECEx Certificate of Conformity – CoC

Bước 2

Kiểm tra:

  • Manufacturer;
  • Model;
  • Certificate Number;
  • Ex Marking;
  • Standards;
  • Conditions of Certification;
  • Status.

Bước 3

Tra cứu trên:

IECEx Online Certificate System – OCS

IECEx xác định OCS là hệ thống trực tuyến chứa các chứng nhận IECEx và cho biết nếu chứng nhận không có trong OCS thì không được xem là IECEx-certified.


18. Cách kiểm tra ATEX

Đối với sản phẩm ATEX, nên yêu cầu:

① EU Declaration of Conformity

Kiểm tra:

  • Manufacturer;
  • Product/model;
  • Directive 2014/34/EU;
  • Tiêu chuẩn được viện dẫn nếu có;
  • Notified Body khi áp dụng;
  • Signature/date và các thông tin liên quan.

② Certificate liên quan

Tùy Category và quy trình đánh giá sự phù hợp, có thể có EU-type examination certificate hoặc các tài liệu đánh giá phù hợp tương ứng.

③ Ex Marking trên sản phẩm

Đối chiếu:

Product ↔ Datasheet ↔ Certificate ↔ Declaration of Conformity

Directive 2014/34/EU yêu cầu nhà sản xuất thực hiện thủ tục đánh giá sự phù hợp thích hợp, lập EU Declaration of Conformity và gắn CE marking khi đáp ứng yêu cầu áp dụng.


19. IECEx và ATEX: Checklist cho phòng mua hàng


20. Một lỗi rất phổ biến: “Có ATEX là đủ”

Không phải.

Ví dụ nhà máy được phân loại:

Zone 1

Sau đó nhà cung cấp đưa một đèn:

ATEX

Chỉ nói “ATEX” là chưa đủ thông tin.

Cần biết:

  • Category: 1G hay 2G?
  • Protection Method: Ex d, Ex e...?
  • Gas Group: IIA, IIB hay IIC?
  • Temperature Class: T4, T5, T6...?
  • EPL: Ga/Gb...?
  • Ambient temperature: bao nhiêu?
  • IP: bao nhiêu?
  • Certificate: model nào?

21. Một lỗi khác: “Có IECEx là dùng được mọi Zone”

Cũng không đúng.

Ví dụ một sản phẩm có:

Ex db IIC T6 Gb

không có nghĩa nó mặc nhiên phù hợp với mọi khu vực nguy hiểm.

Cần xem toàn bộ marking, phạm vi chứng nhận và điều kiện sử dụng rồi đối chiếu với phân vùng thực tế.


22. IECEx – ATEX – IP: Ba khái niệm không nên nhầm

Đây là phần rất hữu ích khi tư vấn đèn nhà máy.

Khái niệm

Trả lời câu hỏi gì?

Zone

Khu vực có nguy cơ như thế nào?

ATEX / IECEx

Thiết bị có đáp ứng yêu cầu Ex tương ứng không?

Ex Marking

Thiết bị được bảo vệ bằng phương pháp nào và phù hợp môi trường nào?

IP

Vỏ thiết bị chống bụi/nước ở mức nào?

Quang học

Ánh sáng cần phân bố như thế nào?

Công suất

Cần bao nhiêu W?

TCO

Chi phí toàn vòng đời bao nhiêu?

Vì vậy:

IP67 ≠ IECEx
IP67 ≠ ATEX
ATEX ≠ Zone
IECEx ≠ Zone

Chúng là những lớp thông tin khác nhau trong quá trình lựa chọn thiết bị.


23. Quy Trình Lựa Chọn Đèn Chống Cháy Nổ Đúng


24. Công Thức Dễ Nhớ Cho Kỹ Sư Và Phòng Mua Hàng

 


25. Bảng Tóm Tắt IECEx VS ATEX


26. Kết Luận: IECEx Hay ATEX – Nên Hiểu Thế Nào?

Thay vì hỏi:

“IECEx hay ATEX tốt hơn?”

hãy hỏi:

“Dự án yêu cầu hệ thống nào, và thiết bị có đáp ứng đúng Zone + Ex Marking + môi trường thực tế hay không?”

IECEx

Phù hợp để đánh giá/chứng nhận thiết bị theo hệ thống IECEx quốc tế, với CoC và cơ sở dữ liệu OCS giúp kiểm tra chứng nhận.

ATEX

Là khung pháp lý của EU đối với thiết bị và hệ thống bảo vệ thuộc phạm vi Directive 2014/34/EU, với yêu cầu đánh giá sự phù hợp và CE marking khi áp dụng.

Cả hai

Có thể cùng xuất hiện trên một thiết bị và phần Ex Marking kỹ thuật có thể tương đồng, nhưng không nên coi IECEx Certificate và ATEX conformity assessment là cùng một loại chứng nhận.


🔑 5 điều cần nhớ

1. IECEx ≠ ATEX
2. ATEX là khung pháp lý EU; IECEx là hệ thống chứng nhận quốc tế.
3. Có chữ “Ex” trên catalogue chưa đủ để phê duyệt thiết bị.
4. Phải kiểm tra đúng Model + Certificate + Ex Marking + điều kiện sử dụng.
5. Zone → Ex → Certificate → IP → Quang học → Công suất → TCO.

Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn khi lựa chọn đèn chống cháy nổ cho nhà máy hóa chất, dầu khí, sơn, dung môi, kho nhiên liệu, nhà máy thực phẩm có bụi cháy và các khu vực hazardous area.

-------------------------------------------------------------------------------

ĐÈN CHỐNG CHẢY NỔ AMBEE ĐẢM BẢO TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN AN TOÀN:

Đèn Chống Cháy Nổ: https://ambee.com.vn/collections/den-chong-chay-no

Đèn Chống Cháy Nổ F52 60W: https://ambee.com.vn/products/den-chong-chay-no-f52-60w

Đèn Chống Cháy Nổ F8235 150W: https://ambee.com.vn/products/den-led-chong-chay-no-f8235-150w

Đèn Chống Cháy Nổ F8260 100W: https://ambee.com.vn/products/den-led-chong-chay-no-f8260-100w

Đèn Chống Cháy Nổ F8238 80W: https://ambee.com.vn/products/den-led-chong-chay-no-f8238-80w

Đèn Chống Cháy Nổ F8269 150W: https://ambee.com.vn/products/den-led-chong-chay-no-f8269-150w

--------------------------------------------------------------------

Công ty CP Công Nghệ AMBEE

Hơn 15 năm hình thành và phát triển

Địa chỉ: 195-197 Trần Thị Trọng, Phường Tân Sơn, TP.Hồ Chí Minh.

Hotline: 0909 780108